Quý Đối tác thân mến,
Thực hiện theo Nghị Quyết số 204/2025/QH15 của Quốc Hội về giảm thuế giá trị gia tăng, Grab thông báo mức thuế suất thuế giá trị gia tăng (GTGT) đối với các dịch vụ trên nền tảng Grab từ ngày 01/7/2025 đến hết ngày 31/12/2026 (bao gồm cả 2 ngày này) là 8%, trừ trường hợp có quy định mới từ cơ quan chức năng.
Đối tác vui lòng tham khảo danh sách dịch vụ được áp dụng cụ thể như sau:
CÁC DỊCH VỤ GRABCAR
|
Thành Phố/ Tỉnh |
Khu vực |
Dịch vụ |
Giá cước (VNĐ) |
||
|
Giá cước tối thiểu 2km đầu tiên |
Giá cước mỗi km tiếp theo |
Giá cước tính theo thời gian di chuyển (sau 2km đầu tiên) |
|||
|
Hà Nội |
|
GrabCar |
28.473 |
9.818 |
442 |
|
GrabCar 6 chỗ ngồi |
33.382 |
12.764 |
540 |
||
|
GrabCar Plus |
33.578 |
12.371 |
520 |
||
|
GrabCar Xe Điện |
28.473 |
9.818 |
442 |
||
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
GrabCar |
28.473 |
9.818 |
442 |
|
GrabCar 6 chỗ ngồi |
33.382 |
12.764 |
540 |
||
|
GrabCar Plus |
33.578 |
12.371 |
520 |
||
|
Bà Rịa – Vũng Tàu |
GrabCar |
27.000 |
11.880 |
442 |
|
|
GrabCar 6 chỗ ngồi |
33.382 |
15.415 |
648 |
||
|
GrabCar Plus |
31.418 |
13.255 |
619 |
||
|
Bình Dương |
GrabCar |
28.473 |
9.818 |
442 |
|
|
GrabCar 6 chỗ ngồi |
33.382 |
12.764 |
540 |
||
|
GrabCar Plus |
29.455 |
11.389 |
520 |
||
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
GrabCar |
27.000 |
12.175 |
442 |
|
GrabCar 6 chỗ ngồi |
33.382 |
14.335 |
864 |
||
|
GrabCar Plus |
31.418 |
13.255 |
785 |
||
|
Quảng Nam |
GrabCar |
27.000 |
12.175 |
442 |
|
|
GrabCar 6 chỗ ngồi |
33.382 |
14.335 |
864 |
||
|
Khánh Hòa |
Khánh Hòa |
GrabCar |
27.000 |
12.960 |
550 |
|
GrabCar 6 chỗ ngồi |
33.382 |
15.807 |
864 |
||
|
GrabCar Plus |
31.418 |
14.531 |
785 |
||
|
Ninh Thuận |
GrabCar |
29.455 |
13.156 |
344 |
|
|
GrabCar 6 chỗ ngồi |
31.418 |
14.924 |
491 |
||
|
Gia Lai |
Gia Lai |
GrabCar |
27.000 |
10.800 |
334 |
|
GrabCar 6 chỗ ngồi |
33.382 |
14.335 |
324 |
||
|
Bình Định |
GrabCar |
27.000 |
12.175 |
442 |
|
|
GrabCar 6 chỗ ngồi |
33.382 |
14.335 |
864 |
||
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
GrabCar |
27.000 |
11.880 |
442 |
|
GrabCar 6 chỗ ngồi |
33.382 |
16.495 |
864 |
||
|
GrabCar Plus |
31.418 |
13.255 |
619 |
||
|
Bình Thuận |
GrabCar |
27.000 |
12.960 |
550 |
|
|
GrabCar 6 chỗ ngồi |
32.891 |
15.807 |
864 |
||
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
GrabCar |
29.455 |
13.156 |
344 |
|
GrabCar 6 chỗ ngồi |
31.418 |
14.924 |
491 |
||
|
Long An |
GrabCar |
28.473 |
9.818 |
442 |
|
|
GrabCar 6 chỗ ngồi |
33.382 |
12.764 |
540 |
||
|
An Giang |
An Giang |
GrabCar |
27.000 |
11.880 |
216 |
|
GrabCar 6 chỗ ngồi |
33.382 |
15.316 |
216 |
||
|
Phú Quốc |
GrabCar |
24.545 |
11.782 |
295 |
|
|
GrabCar 6 chỗ ngồi |
29.455 |
13.745 |
589 |
||
|
GrabCar Plus |
28.964 |
13.156 |
442 |
||
|
Rạch Giá |
GrabCar |
27.000 |
11.880 |
216 |
|
|
GrabCar 6 chỗ ngồi |
33.382 |
15.316 |
216 |
||
|
Đắk Lắk |
Đắk Lắk |
GrabCar |
27.000 |
10.800 |
334 |
|
GrabCar 6 chỗ ngồi |
33.382 |
14.335 |
324 |
||
|
GrabCar Plus |
31.000 |
14.000 |
508 |
||
|
Phú Yên |
GrabCar |
27.000 |
12.175 |
442 |
|
|
GrabCar 6 chỗ ngồi |
33.382 |
14.335 |
864 |
||
|
Quảng Trị |
Quảng Trị |
GrabCar |
27.000 |
12.960 |
550 |
|
GrabCar 6 chỗ ngồi |
33.382 |
15.807 |
864 |
||
|
Quảng Bình |
GrabCar |
27.000 |
10.800 |
334 |
|
|
GrabCar 6 chỗ ngồi |
33.382 |
14.924 |
864 |
||
|
Bắc Ninh |
Bắc Ninh |
GrabCar |
28.473 |
9.818 |
442 |
|
GrabCar 6 chỗ ngồi |
33.382 |
12.764 |
540 |
||
|
Bắc Giang |
GrabCar |
28.473 |
9.818 |
442 |
|
|
Phú Thọ |
Vĩnh Phúc |
GrabCar |
28.473 |
9.818 |
442 |
|
GrabCar 6 chỗ ngồi |
29.455 |
9.818 |
982 |
||
|
Phú Thọ |
GrabCar |
28.473 |
9.818 |
442 |
|
|
Lào Cai |
Sa Pa |
GrabCar |
27.000 |
15.000 |
800 |
|
GrabCar 6 chỗ ngồi |
32.400 |
18.000 |
960 |
||
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
GrabCar |
27.000 |
11.880 |
216 |
|
GrabCar 6 chỗ ngồi |
33.382 |
15.316 |
216 |
||
|
GrabCar Plus |
31.418 |
13.255 |
373 |
||
|
Quảng Ngãi |
Quảng Ngãi |
GrabCar |
27.000 |
12.175 |
442 |
|
GrabCar 6 chỗ ngồi |
33.382 |
14.335 |
864 |
||
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
GrabCar |
28.473 |
9.818 |
442 |
|
GrabCar 6 chỗ ngồi |
33.382 |
12.764 |
540 |
||
|
GrabCar Plus |
29.455 |
11.389 |
520 |
||
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
GrabCar |
29.455 |
13.156 |
344 |
|
GrabCar 6 chỗ ngồi |
31.418 |
14.924 |
491 |
||
|
Đồng Tháp |
Tiền Giang |
GrabCar |
22.582 |
11.095 |
353 |
|
GrabCar 6 chỗ ngồi |
25.527 |
12.764 |
461 |
||
|
Vĩnh Long |
Bến Tre |
GrabCar |
24.545 |
11.782 |
353 |
|
GrabCar 6 chỗ ngồi |
31.418 |
14.924 |
491 |
||
|
Hải Phòng |
Hải Phòng |
GrabCar |
27.000 |
10.800 |
334 |
|
GrabCar Plus |
31.050 |
12.420 |
384 |
||
|
GrabCar 6 chỗ ngồi |
33.382 |
12.371 |
648 |
||
|
Hải Dương |
GrabCar |
27.000 |
10.800 |
334 |
|
|
Nghệ An |
|
GrabCar |
27.000 |
10.800 |
334 |
|
GrabCar 6 chỗ ngồi |
33.382 |
14.335 |
324 |
||
|
Thanh Hóa |
|
GrabCar |
26.509 |
11.782 |
344 |
|
GrabCar 6 chỗ ngồi |
29.455 |
14.727 |
461 |
||
|
Quảng Ninh |
|
GrabCar |
27.000 |
10.800 |
334 |
|
GrabCar 6 chỗ ngồi |
33.382 |
12.371 |
648 |
||
|
Huế |
|
GrabCar |
27.000 |
12.175 |
442 |
|
GrabCar 6 chỗ ngồi |
33.382 |
14.335 |
864 |
||
|
GrabCar Plus |
31.418 |
14.000 |
508 |
||
|
Cà Mau |
Cà Mau |
GrabCar |
27.000 |
11.880 |
216 |
|
Bạc Liêu |
GrabCar |
27.000 |
11.880 |
216 |
|
|
Hưng Yên |
Hưng Yên |
GrabCar |
29.455 |
13.156 |
344 |






